Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
torrencial
01
như thác đổ
que cae con mucha intensidad y rapidez (especialmente lluvia)
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más torrencial
so sánh hơn
más torrencial
có thể phân cấp
giống đực số ít
torrencial
giống đực số nhiều
torrenciales
giống cái số ít
torrencial
giống cái số nhiều
torrenciales
Các ví dụ
La lluvia torrencial causó inundaciones en la ciudad.
Cơn mưa xối xả đã gây ra lũ lụt trong thành phố.



























