climático
climá
ˈklima
klima
ti
ti
ti
co
ko
ko
gramáticomediáticosimpáticoaromático

Định nghĩa và ý nghĩa của "climático"trong tiếng Tây Ban Nha

climático
01

khí hậu

relacionado con el clima o las condiciones del tiempo 
climático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
climático
giống đực số nhiều
climáticos
giống cái số ít
climática
giống cái số nhiều
climáticas
Các ví dụ
Las condiciones climáticas influyen en la agricultura. 

Điều kiện khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng