la marea negra
Pronunciation
/maɾˈɛa nˈeɣɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marea negra"trong tiếng Tây Ban Nha

La marea negra
[gender: feminine]
01

thủy triều đen, sự tràn dầu

contaminación del agua causada por derrame de petróleo
la marea negra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mareas negras
Các ví dụ
La marea negra contaminó las playas durante semanas.
Vết dầu loang đã làm ô nhiễm các bãi biển trong nhiều tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng