la marea negra
ma
ma
ma
rea
ˈɾea
rea
neg
neɣ
negh
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "marea negra"trong tiếng Tây Ban Nha

La marea negra
01

thủy triều đen, sự tràn dầu

contaminación del agua causada por derrame de petróleo 
la marea negra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mareas negras
Các ví dụ
La marea negra dañó la vida marina en la costa. 

Thủy triều đen đã làm hại sinh vật biển trên bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng