Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en exceso
01
quá mức, thái quá
de manera que supera lo normal o recomendable
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Comió en exceso y se sintió mal.
Anh ấy ăn quá mức và cảm thấy khó chịu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quá mức, thái quá
Anh ấy ăn quá mức và cảm thấy khó chịu.