Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
idéntico
01
giống hệt
que es exactamente igual a otra cosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más idéntico
so sánh hơn
más idéntico
có thể phân cấp
giống đực số ít
idéntico
giống đực số nhiều
idénticos
giống cái số ít
idéntica
giống cái số nhiều
idénticas
Các ví dụ
Este modelo es idéntico al anterior.
Mô hình này giống hệt với mô hình trước đó.



























