idéntico
idén
ˈiðen
idhen
ti
ti
ti
co
ko
ko
auténtico

Định nghĩa và ý nghĩa của "idéntico"trong tiếng Tây Ban Nha

idéntico
01

giống hệt

que es exactamente igual a otra cosa 
idéntico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más idéntico
so sánh hơn
más idéntico
có thể phân cấp
giống đực số ít
idéntico
giống đực số nhiều
idénticos
giống cái số ít
idéntica
giống cái số nhiều
idénticas
Các ví dụ
Tenemos relojes idénticos. 

Chúng tôi có những chiếc đồng hồ giống hệt nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng