la expansión
Pronunciation
/ˌekspansjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expansión"trong tiếng Tây Ban Nha

La expansión
01

sự mở rộng, sự phát triển

aumento o crecimiento de tamaño, cantidad o alcance
la expansión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expansiones
Các ví dụ
Necesitan financiamiento para la expansión del negocio.
Họ cần tài trợ cho sự mở rộng của doanh nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng