la expansión
ex
eks
eks
pan
pan
pan
sión
ˈsjon
syon
explosiónexpulsiónexpresiónextensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "expansión"trong tiếng Tây Ban Nha

La expansión
01

sự mở rộng, sự phát triển

aumento o crecimiento de tamaño, cantidad o alcance 
la expansión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expansiones
Các ví dụ
La expansión de la empresa fue rápida. 

Sự mở rộng của công ty đã diễn ra nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng