agrícola
a
a
a
grí
ˈɣɾi
ghri
co
ko
ko
la
la
la
avícola

Định nghĩa và ý nghĩa của "agrícola"trong tiếng Tây Ban Nha

agrícola
01

nông nghiệp

relacionado con la agricultura o el cultivo de la tierra 
agrícola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
agrícola
giống đực số nhiều
agrícolas
giống cái số ít
agrícola
giống cái số nhiều
agrícolas
Các ví dụ
La maquinaria agrícola es muy costosa. 

Máy móc nông nghiệp rất đắt tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng