Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los bienes
01
hàng hóa, tài sản
objetos o productos que se pueden comprar, vender o usar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bienes
Các ví dụ
La empresa exporta bienes a varios países.
Công ty xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.



























