los bienes
Pronunciation
/bjˈenes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bienes"trong tiếng Tây Ban Nha

Los bienes
[gender: masculine]
01

hàng hóa, tài sản

objetos o productos que se pueden comprar, vender o usar
los bienes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bienes
Các ví dụ
El comercio de bienes impulsa la economía.
Thương mại hàng hóa thúc đẩy nền kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng