el sector
sec
ˈsek
sek
tor
toɾ
tor
doctorcastorcensorterror

Định nghĩa và ý nghĩa của "sector"trong tiếng Tây Ban Nha

El sector
01

khu vực

parte o área de una actividad o territorio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sectores
Các ví dụ
El sector agrícola es muy importante en este país. 

Khu vực nông nghiệp rất quan trọng ở đất nước này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng