Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sector
01
khu vực
parte o área de una actividad o territorio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sectores
Các ví dụ
El sector turístico genera muchos empleos.
Ngành du lịch tạo ra nhiều việc làm.



























