el sector
Pronunciation
/sektˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sector"trong tiếng Tây Ban Nha

El sector
01

khu vực

parte o área de una actividad o territorio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sectores
Các ví dụ
El sector turístico genera muchos empleos.
Ngành du lịch tạo ra nhiều việc làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng