la bajada
Pronunciation
/baxˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajada"trong tiếng Tây Ban Nha

La bajada
[gender: feminine]
01

sự giảm, sự sụt giảm

disminución o descenso de algo
la bajada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajadas
Các ví dụ
Notamos una bajada en las ventas este mes.
Chúng tôi nhận thấy một sự giảm sút trong doanh số tháng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng