la bajada
ba
ba
ba
ja
ˈxa
kha
da
ða
dha
baladabañada

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajada"trong tiếng Tây Ban Nha

La bajada
01

sự giảm, sự sụt giảm

disminución o descenso de algo 
la bajada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajadas
Các ví dụ
Hubo una bajada en los precios del mercado. 

Đã có một sự giảm giá thị trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng