Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bajada
[gender: feminine]
01
sự giảm, sự sụt giảm
disminución o descenso de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajadas
Các ví dụ
Notamos una bajada en las ventas este mes.
Chúng tôi nhận thấy một sự giảm sút trong doanh số tháng này.



























