el proyecto
pro
pɾo
pro
yec
ˈʝek
yek
to
to
to
productoprospecto

Định nghĩa và ý nghĩa của "proyecto"trong tiếng Tây Ban Nha

El proyecto
01

dự án, kế hoạch

plan o idea para hacer algo en el futuro 
el proyecto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
proyectos
Các ví dụ
Tengo un proyecto importante para la escuela. 

Tôi có một dự án quan trọng cho trường học.

02

dự án, công việc nghiên cứu

una tarea de investigación o trabajo práctico extenso que realiza un estudiante 
Các ví dụ
El proyecto final de la clase de biología es sobre ecosistemas. 

Dự án cuối cùng của lớp sinh học là về hệ sinh thái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng