el barco pesquero
bar
ˈbaɾ
bar
co
ko
ko
pes
pes
pes
que
ke
ke
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "barco pesquero"trong tiếng Tây Ban Nha

El barco pesquero
01

thuyền đánh cá, tàu đánh cá

barco que se usa para pescar en el mar o ríos 
el barco pesquero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barcos pesqueros
Các ví dụ
El barco pesquero salió temprano para capturar más peces. 

Thuyền đánh cá đã ra khơi sớm để bắt được nhiều cá hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng