Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ropa de marca
[gender: feminine]
01
quần áo hiệu, quần áo thương hiệu
prendas fabricadas por una marca reconocida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ropas de marca
Các ví dụ
Muchos jóvenes quieren ropa de marca.



























