la ropa de marca
Pronunciation
/rˈopa ðe mˈaɾka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa de marca"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa de marca
[gender: feminine]
01

quần áo hiệu, quần áo thương hiệu

prendas fabricadas por una marca reconocida
la ropa de marca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ropas de marca
Các ví dụ
Muchos jóvenes quieren ropa de marca.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng