Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La separación de poderes
01
phân chia quyền lực, sự phân quyền
principio que divide las funciones del gobierno en diferentes ramas para evitar abusos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La separación de poderes es fundamental en una democracia.
Sự phân chia quyền lực là cơ bản trong một nền dân chủ.



























