la defensa
de
de
de
fen
ˈfen
fen
sa
sa
sa
prensa

Định nghĩa và ý nghĩa của "defensa"trong tiếng Tây Ban Nha

La defensa
01

bảo vệ

argumento o conjunto de razones para proteger o justificar algo 
la defensa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
defensas
Các ví dụ
El abogado preparó una defensa sólida para el juicio. 

Luật sư đã chuẩn bị một lời bào chữa vững chắc cho phiên tòa.

02

hậu vệ

la acción o conjunto de jugadores que protegen su propia portería o meta del ataque rival 
la defensa definition and meaning
Các ví dụ
La defensa del equipo fue muy sólida y no encajó ningún gol. 

Hàng thủ của đội rất vững chắc và không để thủng lưới bàn nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng