la presunción
pre
pɾe
pre
sun
sun
soon
ción
ˈθjon
thyon
prevenciónprestación

Định nghĩa và ý nghĩa của "presunción"trong tiếng Tây Ban Nha

La presunción
01

giả định, sự cho là đúng

idea o suposición que se toma como verdadera sin tener pruebas completas 
la presunción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
presunciones
Các ví dụ
La presunción de inocencia es un derecho fundamental. 

Giả định vô tội là một quyền cơ bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng