el vestigio
ves
bes
bes
tig
ˈtix
tikh
io
jo
yo
prodigioprestigiolitigio

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestigio"trong tiếng Tây Ban Nha

El vestigio
01

dấu vết, tàn tích

resto o señal que queda de algo que existió antes 
el vestigio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vestigios
Các ví dụ
Se encontraron vestigios de una civilización antigua bajo las ruinas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng