el inspector
ins
ins
ins
pec
pɛk
pek
tor
ˈtoɾ
tor
inyector

Định nghĩa và ý nghĩa của "inspector"trong tiếng Tây Ban Nha

El inspector
01

thanh tra viên

persona que tiene un cargo importante en la policía y supervisa investigaciones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inspectores
giống đực số ít
inspector
giống cái số ít
inspectora
neutral form
agente de policía
Các ví dụ
El inspector llegó a la escena del crimen para investigar. 

Thanh tra viên đã đến hiện trường vụ án để điều tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng