la sugestión
su
su
soo
ges
ɣes
ghes
tión
ˈtjon
tyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La sugestión
01

đề xuất

propuesta o idea que se ofrece para considerar o aceptar 
la sugestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sugestiones
Các ví dụ
Tengo una sugestión para mejorar el proyecto. 

Tôi có một đề xuất để cải thiện dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng