el triunfo
triun
ˈtɾjun
tryoon
fo
fo
fo

Định nghĩa và ý nghĩa của "triunfo"trong tiếng Tây Ban Nha

El triunfo
01

chiến thắng, thành công

resultado positivo o éxito en una competición, lucha o situación 
el triunfo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
triunfos
Các ví dụ
El equipo celebró su triunfo en el campeonato. 

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ trong giải vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng