Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deportivo
01
thể thao, liên quan đến thể thao
relacionado con el deporte o la actividad física
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
deportivo
giống đực số nhiều
deportivos
giống cái số ít
deportiva
giống cái số nhiều
deportivas
Các ví dụ
Organizaron un evento deportivo en el estadio.
Họ đã tổ chức một sự kiện thể thao tại sân vận động.
02
thể thao, vận động viên
que es adecuado para hacer deporte o tiene un estilo atlético
Các ví dụ
Me gusta usar ropa deportiva los fines de semana.
Tôi thích mặc quần áo thể thao vào cuối tuần.



























