la correspondencia
Pronunciation
/kˌɔrespɔndˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "correspondencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La correspondencia
[gender: feminine]
01

thư từ, trao đổi thư tín

conjunto de cartas o mensajes enviados y recibidos entre personas
la correspondencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
correspondencias
Các ví dụ
Guardó toda la correspondencia en una caja.
Cô ấy đã giữ tất cả thư từ trong một cái hộp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng