Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La correspondencia
01
thư từ, trao đổi thư tín
conjunto de cartas o mensajes enviados y recibidos entre personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
correspondencias
Các ví dụ
Tengo mucha correspondencia para responder hoy.
Tôi có rất nhiều thư từ cần trả lời hôm nay.



























