Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formular
01
diễn đạt
expresar claramente una pregunta, idea o propuesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
formulo
ngôi thứ ba số ít
formula
hiện tại phân từ
formulando
quá khứ đơn
formulé
quá khứ phân từ
formulado
Các ví dụ
Es importante formular bien la pregunta para obtener una buena respuesta.
Việc đặt câu hỏi đúng cách là quan trọng để nhận được câu trả lời tốt.



























