Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formular
01
diễn đạt
expresar claramente una pregunta, idea o propuesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
formulo
ngôi thứ ba số ít
formula
hiện tại phân từ
formulando
quá khứ đơn
formulé
quá khứ phân từ
formulado
Các ví dụ
El científico formuló una nueva hipótesis.
Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới.



























