formular
for
foɾ
for
mu
mu
moo
lar
ˈlaɾ
lar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "formular"trong tiếng Tây Ban Nha

formular
01

diễn đạt

expresar claramente una pregunta, idea o propuesta 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
formulo
ngôi thứ ba số ít
formula
hiện tại phân từ
formulando
quá khứ đơn
formulé
quá khứ phân từ
formulado
Các ví dụ
Es importante formular bien la pregunta para obtener una buena respuesta. 

Việc đặt câu hỏi đúng cách là quan trọng để nhận được câu trả lời tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng