el chequeo
Pronunciation
/tʃekˈeo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chequeo"trong tiếng Tây Ban Nha

El chequeo
01

kiểm tra sức khỏe, khám tổng quát

revisión general del estado de salud
el chequeo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chequeos
Các ví dụ
El chequeo reveló que todo estaba normal.
Kiểm tra tiết lộ rằng mọi thứ đều bình thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng