el catarro
ca
ka
ka
ta
ˈta
ta
rro
ro
ro
cotarrocarro

Định nghĩa và ý nghĩa của "catarro"trong tiếng Tây Ban Nha

El catarro
01

cảm lạnh, sổ mũi

infección leve que causa congestión, estornudos y secreción nasal 
el catarro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catarros
Các ví dụ
Tengo catarro y no puedo respirar bien. 

Tôi bị cảm lạnh và không thể thở tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng