Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anticaspa
01
chống gàu, ngừa gàu
que previene o elimina la caspa del cuero cabelludo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
anticaspa
giống đực số nhiều
anticaspa
giống cái số ít
anticaspa
giống cái số nhiều
anticaspa
Các ví dụ
Uso un tratamiento anticaspa cada semana.



























