la piel mixta
piel
ˈpjel
pyel
mix
miks
miks
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "piel mixta"trong tiếng Tây Ban Nha

La piel mixta
01

da hỗn hợp

tipo de piel que tiene zonas secas y zonas grasas al mismo tiempo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tengo piel mixta, por eso uso productos especiales. 

Tôi có da hỗn hợp, vì vậy tôi sử dụng các sản phẩm đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng