Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pensamiento
[gender: masculine]
01
suy nghĩ
idea o conjunto de ideas que se forman en la mente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pensamientos
Các ví dụ
El filósofo expresó un profundo pensamiento.
Triết gia đã bày tỏ một suy nghĩ sâu sắc.



























