la crema hidratante
Pronunciation
/kɾˈema ˌiðɾatˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crema hidratante"trong tiếng Tây Ban Nha

La crema hidratante
01

kem dưỡng ẩm

producto que se aplica sobre la piel para mantenerla suave y con humedad
la crema hidratante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cremas hidratantes
Các ví dụ
Me recomendaron una crema hidratante con aloe vera.
Họ đã giới thiệu cho tôi một loại kem dưỡng ẩm có chứa lô hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng