el alquilador
al
al
al
qui
ki
ki
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
bronceadorarrendadorprovocadorcompositor

Định nghĩa và ý nghĩa của "alquilador"trong tiếng Tây Ban Nha

El alquilador
01

người cho thuê, chủ nhà

persona que da en alquiler una propiedad o un bien 
el alquilador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alquiladores
Các ví dụ
El alquilador decidió aumentar la renta este año. 

Người cho thuê đã quyết định tăng tiền thuê nhà trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng