la chispa
chis
ˈʧis
chis
pa
pa
pa
avispa

Định nghĩa và ý nghĩa của "chispa"trong tiếng Tây Ban Nha

La chispa
01

tia lửa, ánh sáng lóe lên

partícula encendida que salta de un fuego o de una corriente eléctrica 
la chispa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chispas
Các ví dụ
Vi una chispa cuando enchufé el cable. 

Tôi thấy một tia lửa khi tôi cắm dây cáp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng