la reforma
re
re
re
for
ˈfoɾ
for
ma
ma
ma
normaformaplataforma

Định nghĩa và ý nghĩa của "reforma"trong tiếng Tây Ban Nha

La reforma
01

cải cách

cambio o mejora que se hace para corregir algo 
la reforma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reformas
Các ví dụ
La casa necesita una reforma urgente. 

Ngôi nhà cần một cuộc cải cách khẩn cấp.

02

cải cách

cambio o modificación de algo para mejorarlo o actualizarlo 
Các ví dụ
El gobierno aprobó una reforma educativa. 

Chính phủ đã phê duyệt một cải cách giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng