reformado
re
re
re
for
for
for
ma
ˈma
ma
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "reformado"trong tiếng Tây Ban Nha

reformado
01

được cải tạo

que ha sido arreglado o mejorado después de  estar en mal estado 
reformado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más reformado
so sánh hơn
más reformado
có thể phân cấp
giống đực số ít
reformado
giống đực số nhiều
reformados
giống cái số ít
reformada
giống cái số nhiều
reformadas
Các ví dụ
Compramos un apartamento reformado en el centro. 

Chúng tôi đã mua một căn hộ được cải tạo ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng