la vivienda
viv
ˈbiβ
bib
ien
jen
yen
da
da
da
meriendaleyendaagendaprenda

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivienda"trong tiếng Tây Ban Nha

La vivienda
01

nhà ở, chỗ ở

lugar donde vive una persona o familia 
la vivienda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viviendas
Các ví dụ
La vivienda en esta zona es muy cara. 

Nhà ở trong khu vực này rất đắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng