la vivienda
Pronunciation
/biβjˈɛnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivienda"trong tiếng Tây Ban Nha

La vivienda
[gender: feminine]
01

nhà ở, chỗ ở

lugar donde vive una persona o familia
la vivienda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viviendas
Các ví dụ
Las autoridades ofrecieron viviendas temporales a los afectados.
Chính quyền đã cung cấp nhà ở tạm thời cho những người bị ảnh hưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng