la abrelatas
ab
ab
re
ɾe
re
la
ˈla
la
tas
tas
tas

Định nghĩa và ý nghĩa của "abrelatas"trong tiếng Tây Ban Nha

La abrelatas
01

đồ mở hộp, dụng cụ mở hộp thiếc

herramienta para abrir latas de metal 
la abrelatas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
abrelatas
Các ví dụ
Usa el abrelatas para abrir la lata de tomate. 

Sử dụng cái mở hộp để mở hộp cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng