la propiedad
prop
ˈpɾop
prop
iedad
jeð
yedh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "propiedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La propiedad
01

tính chất, đặc tính

característica o cualidad que tiene algo 
la propiedad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
propiedades
Các ví dụ
La propiedad principal de este material es su resistencia. 

Tính chất chính của vật liệu này là độ bền của nó.

02

tài sản, bất động sản

terreno, casa u otro bien que pertenece a alguien 
la propiedad definition and meaning
Các ví dụ
Compraron una propiedad cerca del mar. 

Họ đã mua một tài sản gần biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng