la propiedad
Pronunciation
/pɾˌopjeðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propiedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La propiedad
[gender: feminine]
01

tính chất, đặc tính

característica o cualidad que tiene algo
la propiedad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
propiedades
Các ví dụ
Esta planta tiene propiedades medicinales.
Cây này có tính chất chữa bệnh.
02

tài sản, bất động sản

terreno, casa u otro bien que pertenece a alguien
la propiedad definition and meaning
Các ví dụ
Esta propiedad tiene una casa grande y un jardín.
Tài sản này có một ngôi nhà lớn và một khu vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng