la almeja
al
al
al
me
ˈme
me
ja
xa
kha
arvejaabejaconsejabandeja

Định nghĩa và ý nghĩa của "almeja"trong tiếng Tây Ban Nha

La almeja
01

nghêu,

molusco bivalvo comestible que vive en la arena o el barro cerca del mar 
la almeja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almejas
Các ví dụ
Las almejas están frescas y listas para cocinar. 

Nghêu tươi và sẵn sàng để nấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng