Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El nutriente
01
chất dinh dưỡng
sustancia que aporta alimento y es necesaria para la vida y el crecimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nutrientes
Các ví dụ
El hierro es un nutriente importante para la sangre.
Sắt là một chất dinh dưỡng quan trọng cho máu.



























