indefinido
in
in
in
de
de
de
fi
fi
fi
ni
ˈni
ni
do
ðo
dho
confundidobienvenidocomplacidoconvencido

Định nghĩa và ý nghĩa của "indefinido"trong tiếng Tây Ban Nha

indefinido
01

không xác định, vô hạn

que no tiene límites claros o duración determinada 
indefinido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más indefinido
so sánh hơn
más indefinido
có thể phân cấp
giống đực số ít
indefinido
giống đực số nhiều
indefinidos
giống cái số ít
indefinida
giống cái số nhiều
indefinidas
Các ví dụ
Tiene un contrato indefinido en la empresa. 

Anh ấy có hợp đồng không xác định thời hạn tại công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng