Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indefinido
01
không xác định, vô hạn
que no tiene límites claros o duración determinada
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más indefinido
so sánh hơn
más indefinido
có thể phân cấp
giống đực số ít
indefinido
giống đực số nhiều
indefinidos
giống cái số ít
indefinida
giống cái số nhiều
indefinidas
Các ví dụ
Tiene un contrato indefinido en la empresa.
Anh ấy có hợp đồng không xác định thời hạn tại công ty.



























