Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El esquema
01
sơ đồ
representación organizada y simplificada de ideas o partes principales de un contenido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquemas
Các ví dụ
Este esquema te ayudará a organizar tus ideas.
Sơ đồ này sẽ giúp bạn tổ chức ý tưởng của mình.



























