el esquema
Pronunciation
/eskˈema/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esquema"trong tiếng Tây Ban Nha

El esquema
01

sơ đồ

representación organizada y simplificada de ideas o partes principales de un contenido
el esquema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquemas
Các ví dụ
Este esquema te ayudará a organizar tus ideas.
Sơ đồ này sẽ giúp bạn tổ chức ý tưởng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng