Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el examen parcial
/eksˈamɛm paɾθjˈal/
El examen parcial
01
kỳ thi giữa kỳ, bài kiểm tra giữa kỳ
prueba que se realiza a la mitad de un curso o asignatura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes parciales
Các ví dụ
Saqué buena nota en el examen parcial.
Tôi đã đạt điểm tốt trong bài kiểm tra giữa kỳ.



























