el examen parcial
ex
ˈek
ek
a
sa
sa
men
mem
mem
parc
paɾθ
parth
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "examen parcial"trong tiếng Tây Ban Nha

El examen parcial
01

kỳ thi giữa kỳ, bài kiểm tra giữa kỳ

prueba que se realiza a la mitad de un curso o asignatura 
el examen parcial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examenes parciales
Các ví dụ
Tengo examen parcial la próxima semana. 

Tôi có một bài kiểm tra giữa kỳ vào tuần tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng