la asignatura pendiente
a
a
a
si
si
si
gna
ɲa
nia
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
pend
pend
pend
ien
jen
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "asignatura pendiente"trong tiếng Tây Ban Nha

La asignatura pendiente
01

môn học chưa qua, khóa học chưa đạt

una materia o curso que un estudiante aún no ha aprobado 
la asignatura pendiente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
asignaturas pendientes
Các ví dụ
Tengo una asignatura pendiente de matemáticas. 

Tôi có một môn học chưa hoàn thành về toán học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng