adoptivo
Pronunciation
/ˌaðɔpːtˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoptivo"trong tiếng Tây Ban Nha

adoptivo
01

nhận nuôi, được nhận làm con nuôi

relacionado con la adopción, no biológico
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
adoptivo
giống đực số nhiều
adoptivos
giống cái số ít
adoptiva
giống cái số nhiều
adoptivas
Các ví dụ
Los padres adoptivos cuidan bien a sus hijos.
Cha mẹ nuôi chăm sóc con cái của họ tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng