adoptivo
a
a
a
dop
ðop
dhop
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
adjetivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoptivo"trong tiếng Tây Ban Nha

adoptivo
01

nhận nuôi, được nhận làm con nuôi

relacionado con la adopción, no biológico 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
adoptivo
giống đực số nhiều
adoptivos
giống cái số ít
adoptiva
giống cái số nhiều
adoptivas
Các ví dụ
Mi padre adoptivo me enseñó mucho. 

Cha nuôi của tôi đã dạy tôi rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng