la escritura
esc
esk
esk
ri
ɾi
ri
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
escultura

Định nghĩa và ý nghĩa của "escritura"trong tiếng Tây Ban Nha

La escritura
01

chữ viết tay, nét chữ

forma personal de escribir a mano 
la escritura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escrituras
Các ví dụ
Tu escritura es muy clara y fácil de leer. 
02

viết, sự viết

la acción o habilidad de escribir textos 
la escritura definition and meaning
Các ví dụ
La clase se enfoca en la escritura académica. 

Lớp học tập trung vào viết học thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng