el cariño
Pronunciation
/kaɾˈiɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cariño"trong tiếng Tây Ban Nha

El cariño
[gender: masculine]
01

tình cảm, sự trìu mến

sentimiento de amor o afecto hacia alguien o algo
el cariño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cariños
Các ví dụ
Los niños necesitan cariño para crecer felices.
Trẻ em cần cariño để lớn lên hạnh phúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng