estornudar
es
es
es
tor
to
to
nu
nu
noo
dar
ˈðaɾ
dhar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "estornudar"trong tiếng Tây Ban Nha

estornudar
01

hắt hơi

expulsar aire por la nariz y la boca de forma involuntaria y ruidosa 
estornudar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estornudo
ngôi thứ ba số ít
estornuda
hiện tại phân từ
estornudando
quá khứ đơn
estornudé
quá khứ phân từ
estornudado
Các ví dụ
Cuando tengo alergia, suelo estornudar mucho. 

Khi tôi bị dị ứng, tôi thường hắt hơi rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng