la percepción
per
peɾ
per
cep
θep
thep
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "percepción"trong tiếng Tây Ban Nha

La percepción
01

nhận thức

capacidad de interpretar y comprender lo que se percibe a través de los sentidos o la mente 
la percepción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
percepciones
Các ví dụ
La percepción sensorial incluye vista, oído y tacto. 

Nhận thức cảm giác bao gồm thị giác, thính giác và xúc giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng