la percepción
Pronunciation
/pˌɛɾθepθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "percepción"trong tiếng Tây Ban Nha

La percepción
[gender: feminine]
01

nhận thức

capacidad de interpretar y comprender lo que se percibe a través de los sentidos o la mente
la percepción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
percepciones
Các ví dụ
Tiene una percepción muy aguda del entorno.
Cô ấy có nhận thức rất sắc bén về môi trường xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng