Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El antivirus
01
phần mềm diệt virus, chương trình chống virus
programa que detecta y elimina virus informáticos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
antivirus
Các ví dụ
Instalé un antivirus en mi computadora.
Tôi đã cài đặt một phần mềm diệt virus trên máy tính của mình.
Cây Từ Vựng
antivirus
virus



























