la estabilidad
es
es
es
ta
ta
ta
bi
bi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
esterilidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "estabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La estabilidad
01

sự ổn định, sự bền vững

situación en la que algo permanece constante y sin cambios bruscos 
la estabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Busco un trabajo que me dé estabilidad. 

Tôi đang tìm một công việc mang lại cho tôi sự ổn định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng