Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La estabilidad
01
sự ổn định, sự bền vững
situación en la que algo permanece constante y sin cambios bruscos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sin estabilidad, no hay progreso.
Không có ổn định, thì không có tiến bộ.



























