la emisora
e
e
e
mi
mi
mi
so
ˈso
so
ra
ɾa
ra
mejorafreidoramecedorapicadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "emisora"trong tiếng Tây Ban Nha

La emisora
01

đài phát thanh, trạm phát sóng

estación que transmite señales de radio o televisión 
la emisora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emisoras
Các ví dụ
Escucho música en mi emisora favorita. 

Tôi nghe nhạc trên đài phát thanh yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng